Mercedes C-Class 2022 tiếp tục khẳng định vị thế của mình trong phân khúc sedan hạng sang với ngôn ngữ thiết kế tinh tế và hiện đại. Thân xe được tạo hình khí động học tối ưu, kết hợp với các đường nét sắc sảo, mang lại vẻ ngoài thể thao nhưng không kém phần sang trọng. Lưới tản nhiệt đặc trưng của Mercedes với họa tiết kim cương cùng logo ngôi sao ba cánh nổi bật ở trung tâm tạo điểm nhấn mạnh mẽ. Đèn pha LED đa chùm sáng (Multibeam LED) không chỉ tăng cường khả năng chiếu sáng mà còn góp phần nâng cao tính thẩm mỹ cho phần đầu xe.
Phần đuôi xe được thiết kế gọn gàng với cụm đèn hậu LED có hiệu ứng 3D, tạo cảm giác sâu và sắc nét khi nhìn từ phía sau. Cản sau và ống xả kép mạ chrome thể hiện sự mạnh mẽ, đồng thời tăng cường tính thể thao cho tổng thể ngoại thất. Bộ mâm hợp kim đa chấu kích thước từ 18 đến 19 inch tùy phiên bản, vừa giúp tăng cường khả năng vận hành vừa làm nổi bật phong cách cá nhân của chủ xe.
Khoang cabin của Mercedes C-Class 2022 được chăm chút tỉ mỉ với vật liệu cao cấp như da Nappa, gỗ tự nhiên và kim loại mạ bạc. Ghế ngồi được thiết kế công thái học, hỗ trợ chỉnh điện đa hướng, nhớ vị trí và chức năng massage, mang lại sự thoải mái tối đa cho người lái và hành khách. Hệ thống đèn viền nội thất với 64 màu sắc khác nhau giúp tạo không gian ấm cúng và cá nhân hóa theo sở thích.
Điểm nhấn công nghệ trong nội thất là màn hình kép kích thước lớn, gồm màn hình đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch và màn hình giải trí trung tâm 11,9 inch, tích hợp hệ thống MBUX (Mercedes-Benz User Experience) thế hệ mới. Hệ thống này hỗ trợ điều khiển bằng giọng nói thông minh, nhận diện cử chỉ và cảm ứng, giúp người dùng thao tác dễ dàng và an toàn hơn khi lái xe. Ngoài ra, hệ thống âm thanh Burmester 13 loa mang đến trải nghiệm nghe nhạc sống động và chân thực.
Mercedes C-Class 2022 cung cấp đa dạng các phiên bản động cơ nhằm đáp ứng nhu cầu khác nhau của khách hàng. Phiên bản C 200 sử dụng động cơ 4 xi-lanh tăng áp 2.0L, sản sinh công suất khoảng 197 mã lực và mô-men xoắn cực đại 320 Nm, kết hợp với hộp số tự động 9 cấp 9G-TRONIC giúp xe vận hành mượt mà và tiết kiệm nhiên liệu.
Đối với những khách hàng yêu thích hiệu suất cao, phiên bản C 300 và C 300 4MATIC được trang bị động cơ tương tự nhưng tinh chỉnh để đạt công suất lên đến 255 mã lực, đi kèm hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian 4MATIC, tăng cường khả năng bám đường và ổn định khi vận hành ở tốc độ cao hoặc điều kiện đường trơn trượt.
Hệ thống treo thích ứng AIR BODY CONTROL với công nghệ điều chỉnh giảm chấn điện tử giúp xe vận hành êm ái trên nhiều loại địa hình, đồng thời cải thiện khả năng xử lý và phản hồi lái chính xác. Chế độ lái Dynamic Select cho phép người lái tùy chỉnh các thông số vận hành như độ nhạy chân ga, phản ứng hộp số và hệ thống treo theo các chế độ Comfort, Sport, Eco hoặc Individual.
Mercedes C-Class 2022 được trang bị hàng loạt hệ thống an toàn chủ động và bị động hiện đại nhằm bảo vệ tối đa cho người lái và hành khách. Hệ thống hỗ trợ phanh chủ động Active Brake Assist giúp phát hiện nguy cơ va chạm và tự động phanh khẩn cấp khi cần thiết. Hệ thống cảnh báo điểm mù Blind Spot Assist và hỗ trợ giữ làn Lane Keeping Assist giúp giảm thiểu nguy cơ va chạm khi di chuyển trong đô thị hoặc trên cao tốc.
Hệ thống hỗ trợ giữ khoảng cách DISTRONIC với chức năng điều khiển hành trình thích ứng giúp duy trì khoảng cách an toàn với xe phía trước, đồng thời hỗ trợ giữ làn đường và điều chỉnh tốc độ tự động, giảm bớt áp lực cho người lái trong những chuyến đi dài. Ngoài ra, hệ thống camera 360 độ và cảm biến hỗ trợ đỗ xe giúp việc di chuyển trong không gian hẹp trở nên dễ dàng và an toàn hơn.
Mercedes C-Class 2022 không chỉ chú trọng đến hiệu suất và an toàn mà còn mang đến nhiều tiện ích hiện đại nhằm nâng cao trải nghiệm người dùng. Hệ thống điều hòa tự động 2 vùng độc lập với bộ lọc không khí cao cấp giúp duy trì không gian trong lành và dễ chịu trong mọi điều kiện thời tiết.
Chức năng kết nối đa phương tiện hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto cho phép người dùng dễ dàng truy cập các ứng dụng yêu thích, nghe nhạc, gọi điện và điều hướng trực tiếp trên màn hình trung tâm. Cổng sạc USB-C và sạc không dây chuẩn Qi được bố trí hợp lý giúp thiết bị luôn đầy pin trong suốt hành trình.
| Chất liệu bọc ghế | Da |
| Điều chỉnh ghế lái | |
| Nhớ vị trí ghế lái | 3 vị trí |
| Massage ghế lái | Không |
| Điều chỉnh ghế phụ | Có |
| Massage ghế phụ | Không |
| Thông gió (làm mát) ghế lái | Không |
| Thông gió (làm mát) ghế phụ | Không |
| Sưởi ấm ghế lái | Không |
| Sưởi ấm ghế phụ | Không |
| Bảng đồng hồ tài xế | 12,3 inch |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Chìa khoá thông minh | Có |
| Khởi động nút bấm | Có |
| Điều hoà | 2 vùng tự động |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có |
| Cửa kính một chạm | Có |
| Cửa sổ trời | Không |
| Cửa sổ trời toàn cảnh | Không |
| Tựa tay hàng ghế trước | Có |
| Tựa tay hàng ghế sau | Có |
| Màn hình giải trí | 11,9 inch cảm ứng |
| Kết nối Apple CarPlay | Có |
| Kết nối Android Auto | Có |
| Ra lệnh giọng nói | Có |
| Đàm thoại rảnh tay | Có |
| Kết nối USB | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có |
| Radio AM/FM | Không |
| Sạc không dây | Có |
| Lọc không khí | Không |
| Sưởi vô-lăng | Không |
| Điều hướng (bản đồ) | Có |
| Điều khiển bằng cử chỉ | Có |
| Khởi động từ xa | Không |
| Trợ lực vô-lăng | Điện |
| Nhiều chế độ lái | Có |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Không |
| Hỗ trợ đánh lái khi vào cua | có |
| Kiểm soát gia tốc | có |
| Phanh tay điện tử | có |
| Giữ phanh tự động | có |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | Không |
| Đánh lái bánh sau | Không |
| Hỗ trợ đỗ xe chủ động | có |
| Giới hạn tốc độ | Không |
| Kiểu động cơ | 1.5 I4 Turbo |
| Dung tích (cc) | 1.496 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 204/5800-6100 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 300/1800-4000 |
| Hộp số | AT 9 cấp |
| Hệ dẫn động | RWD |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Cần số điện tử | Có |
| Số chỗ | 5 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4751 x 1890 x 1437 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.865 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 507 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 65,8 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1.650 |
| Lốp, la-zăng | 17 inch |
| Treo trước | Mac Pherson |
| Treo sau | Đa liên kết |
| Phanh trước | Đĩa |
| Phanh sau | Đĩa |
| Đèn chiếu xa | LED |
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn pha tự động xa/gần | Có |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Có |
| Đèn hậu | LED |
| Đèn phanh trên cao | Không |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện |
| Gạt mưa tự động | Có |
| Ăng ten vây cá | Không |
| Cốp đóng/mở điện | Có |
| Mở cốp rảnh tay | Không |
| Cửa hít | Không |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | Không |
| Cảnh báo tiền va chạm | Có |
| Số túi khí | 7 |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có |
| Hỗ trợ đổ đèo | Không |
| Cảnh báo điểm mù | Có |
| Cảm biến lùi | Có |
| Camera lùi | Có |
| Camera 360 | Không |
| Camera quan sát làn đường (LaneWatch) | Có |
| Cảnh báo chệch làn đường | Không |
| Hỗ trợ giữ làn | Không |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Không |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | Có |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Có |
| Cảm biến áp suất lốp | Không |
| Cảm biến khoảng cách phía trước | Có |
| Ổn định thân xe khi gió thổi ngang | Có |
| Hỗ trợ chuyển làn | Không |
| Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga) | Có |
| Thông báo xe phía trước khởi hành | Không |
