Xe Toyota Fortuner sở hữu thiết kế ngoại thất mạnh mẽ, thể hiện rõ nét phong cách SUV đa dụng với kích thước tổng thể cân đối, tạo cảm giác vững chắc và bề thế trên mọi cung đường. Phần đầu xe nổi bật với lưới tản nhiệt cỡ lớn mạ crom sáng bóng, kết hợp hài hòa cùng cụm đèn pha LED sắc nét, tích hợp công nghệ chiếu sáng tự động giúp tăng cường tầm nhìn trong điều kiện thiếu sáng.
Đường nét thân xe được thiết kế khí động học, giảm lực cản gió, đồng thời tạo nên vẻ thể thao và năng động. Bộ mâm hợp kim nhôm kích thước lớn không chỉ tăng tính thẩm mỹ mà còn nâng cao khả năng vận hành ổn định trên nhiều địa hình khác nhau.
Phần đuôi xe Toyota Fortuner cũng được chăm chút tỉ mỉ với cụm đèn hậu LED thiết kế hiện đại, kết hợp cùng cánh lướt gió tích hợp đèn phanh trên cao, tăng cường khả năng nhận diện và an toàn khi vận hành. Cửa hậu mở rộng giúp việc xếp dỡ hành lý trở nên thuận tiện hơn, đồng thời các chi tiết như ốp cản sau và thanh nẹp bảo vệ cũng góp phần bảo vệ xe khỏi trầy xước khi di chuyển trong điều kiện địa hình phức tạp.
Toyota Fortuner được trang bị nhiều tùy chọn động cơ, bao gồm cả động cơ xăng và diesel, đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng của khách hàng. Phiên bản động cơ diesel 2.8L Turbo Diesel là một trong những lựa chọn phổ biến, cung cấp công suất tối đa lên đến 204 mã lực cùng mô-men xoắn cực đại 500 Nm, giúp xe dễ dàng chinh phục các cung đường đồi núi, địa hình gồ ghề hay những chuyến đi dài với tải trọng lớn.
Hệ thống truyền động của Fortuner bao gồm hộp số tự động 6 cấp hoặc số sàn 6 cấp, kết hợp cùng hệ dẫn động cầu sau hoặc 4 bánh toàn thời gian (4WD) tùy phiên bản. Hệ dẫn động 4WD với chế độ gài cầu điện tử giúp xe tăng cường khả năng bám đường và kiểm soát lực kéo, đặc biệt hữu ích khi di chuyển trên đường trơn trượt hoặc địa hình khó khăn. Ngoài ra, hệ thống treo trước dạng độc lập tay đòn kép và treo sau liên kết đa điểm mang lại sự êm ái và ổn định khi vận hành, giảm thiểu tối đa rung lắc và tiếng ồn từ mặt đường.
Không gian nội thất của Toyota Fortuner được thiết kế rộng rãi, thoải mái với khả năng chứa đến 7 hành khách, phù hợp cho cả gia đình hoặc nhóm bạn trong những chuyến đi dài. Ghế ngồi bọc da cao cấp, chỉnh điện đa hướng ở hàng ghế trước, cùng khả năng gập linh hoạt hàng ghế sau giúp tối ưu không gian chứa đồ khi cần thiết. Hệ thống điều hòa tự động 2 vùng độc lập đảm bảo nhiệt độ trong xe luôn dễ chịu, bất kể điều kiện thời tiết bên ngoài.
Trang bị công nghệ trên Fortuner cũng rất đa dạng và hiện đại, bao gồm màn hình cảm ứng trung tâm kích thước lớn hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto, giúp người lái dễ dàng truy cập các ứng dụng giải trí, bản đồ và gọi điện thoại rảnh tay. Hệ thống âm thanh cao cấp với nhiều loa phân bổ đều khắp khoang xe mang đến trải nghiệm nghe nhạc sống động và chân thực.
Hệ thống an toàn trên Toyota Fortuner được chú trọng với nhiều tính năng tiêu chuẩn và nâng cao như:
Ngoài ra, Fortuner còn được trang bị chìa khóa thông minh và nút bấm khởi động, giúp thao tác vận hành xe nhanh chóng và tiện lợi hơn trong mọi tình huống.
| Kiểu động cơ | 2GD-FTV, Euro 5 |
| Dung tích (cc) | 2.393 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 147/3.400 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 400/1.600 |
| Hộp số | 6AT |
| Hệ dẫn động | RWD |
| Loại nhiên liệu | Diesel |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 7,63 |
| Số chỗ | 7 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4.795 x 1.855 x 1.835 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.745 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 279 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 5.800 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 80 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 2.000 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2.605 |
| Lốp, la-zăng | 265/65 R17 |
| Treo trước | Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng |
| Treo sau | Phụ thuộc, liên kết 4 điểm |
| Phanh trước | Đĩa tản nhiệt |
| Phanh sau | Đĩa |
| Ăng ten vây cá | Có |
| Cốp đóng/mở điện | Không |
| Mở cốp rảnh tay | Không |
| Đèn chiếu xa | LED |
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | Có |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có |
| Đèn pha tự động xa/gần | Không |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Có |
| Đèn hậu | LED |
| Đèn phanh trên cao | Có |
| Gương chiếu hậu | Điều chỉnh điện, gập điện |
| Sấy gương chiếu hậu | Có |
| Gạt mưa tự động | Có |
| Chất liệu bọc ghế | Da |
| Điều chỉnh ghế lái | Có (8 hướng) |
| Nhớ vị trí ghế lái | Không |
| Massage ghế lái | Không |
| Điều chỉnh ghế phụ | Có (8 hướng) |
| Massage ghế phụ | Không |
| Thông gió (làm mát) ghế lái | Không |
| Thông gió (làm mát) ghế phụ | Không |
| Sưởi ấm ghế lái | Không |
| Sưởi ấm ghế phụ | Không |
| Bảng đồng hồ tài xế | Màn hình màu TFT 4.2 inch |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Bọc da, ốp gỗ, mạ bạc |
| Hàng ghế thứ hai | Gập lưng ghế 60:40 một chạm |
| Hàng ghế thứ ba | Ngả lưng ghế, gập 50:50 sang 2 bên |
| Chìa khoá thông minh | Có |
| Khởi động nút bấm | Có |
| Điều hoà | Tự động (2 vùng) |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có |
| Cửa kính một chạm | Tất cả các ghế |
| Cửa sổ trời | Không |
| Cửa sổ trời toàn cảnh | Không |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Có |
| Tựa tay hàng ghế trước | Có |
| Tựa tay hàng ghế sau | Có |
| Màn hình giải trí | 9 inch |
| Kết nối Apple CarPlay | Có |
| Kết nối Android Auto | Có |
| Ra lệnh giọng nói | Không |
| Đàm thoại rảnh tay | Có |
| Hệ thống loa | 6 |
| Phát WiFi | Có |
| Kết nối AUX | Có |
| Kết nối USB | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có |
| Radio AM/FM | Có |
| Sạc không dây | Không |
| Trợ lực vô-lăng | Thủy lực biến thiên theo tốc độ |
| Nhiều chế độ lái | Có |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Có |
| Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) | Không |
| Hỗ trợ đánh lái khi vào cua | Không |
| Kiểm soát gia tốc | Không |
| Phanh tay điện tử | Không |
| Giữ phanh tự động | Không |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | Không |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | Không |
| Số túi khí | 7 |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có |
| Hỗ trợ đổ đèo | Không |
| Cảnh báo điểm mù | Không |
| Cảm biến lùi | Có |
| Camera lùi | Có |
| Camera 360 | Không |
| Camera quan sát làn đường (LaneWatch) | Không |
| Cảnh báo chệch làn đường | Không |
| Hỗ trợ giữ làn | Không |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm | Không |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Không |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | Không |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Có |
