Thiết Kế Ngoại Thất Đột Phá của Corolla Cross
Corolla Cross mang đến một diện mạo hiện đại và năng động, kết hợp hài hòa giữa sự mạnh mẽ của một chiếc SUV và nét thanh lịch đặc trưng của dòng Corolla. Phần đầu xe nổi bật với lưới tản nhiệt cỡ lớn, thiết kế dạng tổ ong sắc nét, tạo cảm giác vững chãi và thể thao. Cụm đèn pha LED được tích hợp công nghệ chiếu sáng tự động, giúp tăng cường khả năng quan sát trong mọi điều kiện ánh sáng. Đường nét thân xe được tạo hình khí động học, giảm lực cản gió, đồng thời tăng tính thẩm mỹ và hiệu suất vận hành.
Phần đuôi xe được thiết kế cân đối với cụm đèn hậu LED dạng chữ L, tạo điểm nhấn nhận diện thương hiệu rõ ràng. Cản sau và ống xả kép được bố trí hợp lý, góp phần tăng vẻ khỏe khoắn cho tổng thể. Mâm xe hợp kim đa chấu kích thước từ 17 đến 18 inch không chỉ nâng cao tính thẩm mỹ mà còn cải thiện độ bám đường và ổn định khi vận hành.
Corolla Cross được trang bị nhiều tùy chọn động cơ, phù hợp với nhu cầu đa dạng của người dùng. Phiên bản động cơ xăng 1.8L cho công suất tối đa khoảng 140 mã lực, kết hợp hộp số tự động vô cấp CVT giúp xe vận hành mượt mà và tiết kiệm nhiên liệu. Ngoài ra, phiên bản hybrid sử dụng động cơ xăng kết hợp mô-tơ điện mang lại hiệu suất vượt trội với khả năng tiết kiệm nhiên liệu lên đến 23 km/l, đồng thời giảm thiểu khí thải, thân thiện với môi trường.
Hệ thống treo trước dạng MacPherson và treo sau đa liên kết giúp Corolla Cross duy trì sự ổn định và êm ái trên nhiều loại địa hình khác nhau. Khung gầm được gia cố bằng thép cường lực cao cấp, tăng cường độ cứng vững và an toàn khi va chạm. Hệ thống lái trợ lực điện giúp người lái cảm nhận chính xác và nhẹ nhàng hơn trong từng thao tác, đặc biệt hữu ích khi di chuyển trong đô thị đông đúc.
Corolla Cross được trang bị hệ thống an toàn chủ động Toyota Safety Sense, bao gồm:
Bên cạnh đó, xe còn được trang bị 7 túi khí, hệ thống phanh ABS, EBD và hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, đảm bảo an toàn tối đa cho người lái và hành khách trong mọi tình huống.
Không gian nội thất của Corolla Cross được thiết kế rộng rãi và tiện nghi, sử dụng chất liệu cao cấp với các chi tiết ốp gỗ và kim loại tạo cảm giác sang trọng. Ghế ngồi bọc da hoặc nỉ cao cấp, có khả năng chỉnh điện và nhớ vị trí ở phiên bản cao cấp. Khoảng để chân và trần xe rộng rãi, phù hợp cho cả những hành trình dài.
Hệ thống giải trí trên xe gồm màn hình cảm ứng 8 inch tích hợp Apple CarPlay và Android Auto, giúp kết nối điện thoại thông minh dễ dàng. Hệ thống âm thanh 6 loa chất lượng cao mang lại trải nghiệm nghe nhạc sống động. Ngoài ra, xe còn được trang bị điều hòa tự động 2 vùng độc lập, cửa gió hàng ghế sau, và cổng sạc USB tiện lợi cho hành khách.
Corolla Cross tích hợp bảng đồng hồ kỹ thuật số đa thông tin, cung cấp đầy đủ dữ liệu vận hành như tốc độ, mức tiêu thụ nhiên liệu, cảnh báo an toàn. Vô-lăng bọc da tích hợp các phím điều khiển âm thanh, điện thoại và hệ thống điều khiển hành trình, giúp người lái thao tác dễ dàng mà không cần rời tay khỏi vô-lăng.
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe thông minh với camera 360 độ và cảm biến trước sau giúp việc đỗ xe trở nên an toàn và thuận tiện hơn, đặc biệt trong không gian chật hẹp.
Corolla Cross nổi bật với khả năng tiết kiệm nhiên liệu vượt trội, đặc biệt là phiên bản hybrid. Công nghệ hybrid tiên tiến giúp xe tự động chuyển đổi giữa động cơ xăng và mô-tơ điện, tối ưu hóa mức tiêu thụ nhiên liệu trong điều kiện giao thông đô thị và đường trường. Theo các thử nghiệm thực tế, mức tiêu hao nhiên liệu trung bình của phiên bản hybrid có thể đạt khoảng 4.3 lít/100 km, trong khi phiên bản động cơ xăng dao động từ 6.5 đến 7.0 lít/100 km tùy điều kiện vận hành.
Về mặt bảo dưỡng, Toyota cung cấp các gói dịch vụ định kỳ với chi phí hợp lý, cùng hệ thống đại lý và trung tâm bảo hành rộng khắp, giúp người dùng dễ dàng tiếp cận dịch vụ chăm sóc xe. Các bộ phận và linh kiện của Corolla Cross được thiết kế bền bỉ, giảm thiểu tần suất sửa chữa và thay thế, góp phần giảm tổng chi phí sở hữu trong dài hạn.
| Kiểu động cơ | 2ZR-FE |
| Dung tích (cc) | 1.798 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 138/6.400 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 172/4.000 |
| Hộp số | Số tự động vô cấp/ CVT |
| Hệ dẫn động | Cầu trước/ FWD |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 7,55 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.640 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 161 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 5.200 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 440 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 47 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1.360 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1.815 |
| Lốp, la-zăng | 225/50R18 |
| Số chỗ | 5 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4.460 x 1.825 x1.620 |
| Treo trước | MacPherson với thanh cân bằng |
| Treo sau |
Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng |
| Phanh trước | Đĩa |
| Phanh sau | Đĩa |
| Đèn chiếu xa | LED |
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có |
| Đèn pha tự động xa/gần | Có |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Không |
| Đèn hậu | LED |
| Đèn phanh trên cao | Có |
| Gương chiếu hậu | Không |
| gập điện tự động/chỉnh điện | Có |
| Sấy gương chiếu hậu | Có |
| Gạt mưa tự động | Có |
| Ăng ten vây cá | Có |
| Cốp đóng/mở điện | Có |
| Mở cốp rảnh tay | Có |
| Thông gió (làm mát) ghế phụ | Không |
| Sưởi ấm ghế lái | Không |
| Sưởi ấm ghế phụ | Không |
| Bảng đồng hồ tài xế | MID 12,3 inch |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Hàng ghế thứ hai | Gập 60:40, ngả lưng ghế |
| Chìa khoá thông minh | Có |
| Khởi động nút bấm | Có |
| Điều hoà | Tự động 2 vùng |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có |
| Cửa kính một chạm | Tất cả các ghế |
| Cửa sổ trời | Có |
| Cửa sổ trời toàn cảnh | Không |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Không |
| Tựa tay hàng ghế trước | Có |
| Tựa tay hàng ghế sau | Không |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 9 inch |
| Kết nối điện thoại thông minh | Có |
| Không dây | Có |
| Kết nối Apple CarPlay | Có |
| Kết nối Android Auto | Có |
| Ra lệnh giọng nói | Có |
| Đàm thoại rảnh tay | Có |
| Hệ thống loa | 6 |
| Phát WiFi | Có |
| Kết nối AUX | Không |
| Kết nối USB | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có |
| Radio AM/FM | Không |
| Sạc không dây | Không |
| Chất liệu bọc ghế | Da |
| Điều chỉnh ghế lái | 8 hướng |
| Nhớ vị trí ghế lái | Không |
| Massage ghế lái | Không |
| Massage ghế phụ | Không |
| Thông gió (làm mát) ghế lái | Không |
| Trợ lực vô-lăng | Điện |
| Nhiều chế độ lái | Không |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Không |
| Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) | Không |
| Hỗ trợ đánh lái khi vào cua | Không |
| Kiểm soát gia tốc | Không |
| Phanh tay điện tử | Không |
| Giữ phanh tự động | Không |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | Không |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | Không |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có |
| Hỗ trợ đổ đèo | Không |
| Cảnh báo điểm mù | Có |
| Cảm biến lùi | Có |
| Camera lùi | Không |
| Camera 360 | Có |
| Camera quan sát làn đường (LaneWatch) | Không |
| Cảnh báo chệch làn đường | Có |
| Hỗ trợ giữ làn | Có |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Có |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | Không |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Không |
| Số túi khí | 7 |
| Cảm biến áp suất lốp | Có |
