Sửa trang
Corolla Cross
Phóng to ảnh
Corolla Cross
Phóng to ảnh
Corolla Cross
Phóng to ảnh
Corolla Cross
Phóng to ảnh
Corolla Cross
Phóng to ảnh
Corolla Cross
Phóng to ảnh
Corolla Cross
Phóng to ảnh
Corolla Cross
Phóng to ảnh
Corolla Cross
Phóng to ảnh
Corolla Cross
Phóng to ảnh
Corolla Cross
Phóng to ảnh
Corolla Cross
Phóng to ảnh
Corolla Cross
Phóng to ảnh
Nội dung
Thông số
Tính năng
Trả góp
Thông số kỹ thuật
Kích thước
Hệ thống phanh
Ngoại thất
Nội thất
Hỗ trợ vận hành
Công nghệ an toàn
Đánh giá

Corolla Cross

Lựa chọn
Lựa chọn
828.000.000
vnđ
838.000.000
vnđ

Thiết Kế Ngoại Thất Đột Phá của Corolla Cross

Corolla Cross mang đến một diện mạo hiện đại và năng động, kết hợp hài hòa giữa sự mạnh mẽ của một chiếc SUV và nét thanh lịch đặc trưng của dòng Corolla. Phần đầu xe nổi bật với lưới tản nhiệt cỡ lớn, thiết kế dạng tổ ong sắc nét, tạo cảm giác vững chãi và thể thao. Cụm đèn pha LED được tích hợp công nghệ chiếu sáng tự động, giúp tăng cường khả năng quan sát trong mọi điều kiện ánh sáng. Đường nét thân xe được tạo hình khí động học, giảm lực cản gió, đồng thời tăng tính thẩm mỹ và hiệu suất vận hành.

Phần đuôi xe được thiết kế cân đối với cụm đèn hậu LED dạng chữ L, tạo điểm nhấn nhận diện thương hiệu rõ ràng. Cản sau và ống xả kép được bố trí hợp lý, góp phần tăng vẻ khỏe khoắn cho tổng thể. Mâm xe hợp kim đa chấu kích thước từ 17 đến 18 inch không chỉ nâng cao tính thẩm mỹ mà còn cải thiện độ bám đường và ổn định khi vận hành.

Động Cơ và Hiệu Suất Vận Hành

Corolla Cross được trang bị nhiều tùy chọn động cơ, phù hợp với nhu cầu đa dạng của người dùng. Phiên bản động cơ xăng 1.8L cho công suất tối đa khoảng 140 mã lực, kết hợp hộp số tự động vô cấp CVT giúp xe vận hành mượt mà và tiết kiệm nhiên liệu. Ngoài ra, phiên bản hybrid sử dụng động cơ xăng kết hợp mô-tơ điện mang lại hiệu suất vượt trội với khả năng tiết kiệm nhiên liệu lên đến 23 km/l, đồng thời giảm thiểu khí thải, thân thiện với môi trường.

Hệ thống treo trước dạng MacPherson và treo sau đa liên kết giúp Corolla Cross duy trì sự ổn định và êm ái trên nhiều loại địa hình khác nhau. Khung gầm được gia cố bằng thép cường lực cao cấp, tăng cường độ cứng vững và an toàn khi va chạm. Hệ thống lái trợ lực điện giúp người lái cảm nhận chính xác và nhẹ nhàng hơn trong từng thao tác, đặc biệt hữu ích khi di chuyển trong đô thị đông đúc.

Các Tính Năng An Toàn Nổi Bật

Corolla Cross được trang bị hệ thống an toàn chủ động Toyota Safety Sense, bao gồm:

  • Hệ thống cảnh báo va chạm trước với khả năng phát hiện người đi bộ và xe đạp.
  • Hệ thống kiểm soát hành trình thích ứng giúp duy trì khoảng cách an toàn với xe phía trước.
  • Hỗ trợ giữ làn đường giúp xe không bị lệch khỏi làn đường khi di chuyển trên cao tốc.
  • Hệ thống cảnh báo điểm mù và cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi xe.

Bên cạnh đó, xe còn được trang bị 7 túi khí, hệ thống phanh ABS, EBD và hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, đảm bảo an toàn tối đa cho người lái và hành khách trong mọi tình huống.

Tiện Nghi và Công Nghệ Nội Thất

Không gian nội thất của Corolla Cross được thiết kế rộng rãi và tiện nghi, sử dụng chất liệu cao cấp với các chi tiết ốp gỗ và kim loại tạo cảm giác sang trọng. Ghế ngồi bọc da hoặc nỉ cao cấp, có khả năng chỉnh điện và nhớ vị trí ở phiên bản cao cấp. Khoảng để chân và trần xe rộng rãi, phù hợp cho cả những hành trình dài.

Hệ thống giải trí trên xe gồm màn hình cảm ứng 8 inch tích hợp Apple CarPlay và Android Auto, giúp kết nối điện thoại thông minh dễ dàng. Hệ thống âm thanh 6 loa chất lượng cao mang lại trải nghiệm nghe nhạc sống động. Ngoài ra, xe còn được trang bị điều hòa tự động 2 vùng độc lập, cửa gió hàng ghế sau, và cổng sạc USB tiện lợi cho hành khách.

Hệ Thống Điều Khiển và Hỗ Trợ Lái

Corolla Cross tích hợp bảng đồng hồ kỹ thuật số đa thông tin, cung cấp đầy đủ dữ liệu vận hành như tốc độ, mức tiêu thụ nhiên liệu, cảnh báo an toàn. Vô-lăng bọc da tích hợp các phím điều khiển âm thanh, điện thoại và hệ thống điều khiển hành trình, giúp người lái thao tác dễ dàng mà không cần rời tay khỏi vô-lăng.

Hệ thống hỗ trợ đỗ xe thông minh với camera 360 độ và cảm biến trước sau giúp việc đỗ xe trở nên an toàn và thuận tiện hơn, đặc biệt trong không gian chật hẹp.

Đánh Giá Về Khả Năng Tiết Kiệm Nhiên Liệu và Bảo Dưỡng

Corolla Cross nổi bật với khả năng tiết kiệm nhiên liệu vượt trội, đặc biệt là phiên bản hybrid. Công nghệ hybrid tiên tiến giúp xe tự động chuyển đổi giữa động cơ xăng và mô-tơ điện, tối ưu hóa mức tiêu thụ nhiên liệu trong điều kiện giao thông đô thị và đường trường. Theo các thử nghiệm thực tế, mức tiêu hao nhiên liệu trung bình của phiên bản hybrid có thể đạt khoảng 4.3 lít/100 km, trong khi phiên bản động cơ xăng dao động từ 6.5 đến 7.0 lít/100 km tùy điều kiện vận hành.

Về mặt bảo dưỡng, Toyota cung cấp các gói dịch vụ định kỳ với chi phí hợp lý, cùng hệ thống đại lý và trung tâm bảo hành rộng khắp, giúp người dùng dễ dàng tiếp cận dịch vụ chăm sóc xe. Các bộ phận và linh kiện của Corolla Cross được thiết kế bền bỉ, giảm thiểu tần suất sửa chữa và thay thế, góp phần giảm tổng chi phí sở hữu trong dài hạn.

Thông số
Kiểu Dáng :
SUV
Loại Xe :
Xe Mới
Chỗ Ngồi :
5
Hộp số :
Số tự động
Tỉnh Thành :
Hà Nội
Tính năng nổi bật
Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Hệ thống chống bó cứng phanh
Cửa sổ chỉnh điện phía sau
Cửa sổ điện phía trước
Máy điều hòa không khí
Bánh xe hợp kim
Màn hình cảm ứng
Hệ thống chống bó cứng phanh
Cửa sổ chỉnh điện phía sau
Cửa sổ chỉnh điện phía sau
Cửa sổ chỉnh điện phía sau
Cửa sổ chỉnh điện phía sau
Cửa sổ chỉnh điện phía sau
Cửa sổ chỉnh điện phía sau
Cửa sổ chỉnh điện phía sau
Cửa sổ chỉnh điện phía sau
Cửa sổ chỉnh điện phía sau
Cửa sổ chỉnh điện phía sau
Cửa sổ chỉnh điện phía sau
Cửa sổ chỉnh điện phía sau
Cửa sổ chỉnh điện phía sau
Cửa sổ chỉnh điện phía sau
Cửa sổ chỉnh điện phía sau
Cửa sổ chỉnh điện phía sau
Cửa sổ chỉnh điện phía sau
Cửa sổ chỉnh điện phía sau
Cửa sổ điện phía trước
Máy điều hòa không khí
Bánh xe hợp kim
Trợ lực lái
Khởi động điện
Tay lái có thể điều chỉnh
Đèn cảnh báo nhiên liệu thấp
Ngăn đựng găng tay
Bảng điều khiển hai tông màu
Đồng hồ kỹ thuật số
Vải bọc
Đồng hồ đo quãng đường kỹ thuật số
Vỏ bánh xe
Đèn pha Halogen
Đèn hậu LED
Ăng-ten nguồn
Đường ray mái
Khóa an toàn cho trẻ em
Khóa an toàn cho trẻ em
Khóa an toàn cho trẻ em
Khóa an toàn cho trẻ em
Khóa an toàn cho trẻ em
Khóa an toàn cho trẻ em
Khóa an toàn cho trẻ em
Khóa an toàn cho trẻ em
Khóa an toàn cho trẻ em
Khóa an toàn cho trẻ em
Khóa an toàn cho trẻ em
Khóa an toàn cho trẻ em
Khóa an toàn cho trẻ em
Khóa an toàn cho trẻ em
Khóa an toàn cho trẻ em
Khóa an toàn cho trẻ em
Khóa an toàn cho trẻ em
Khóa an toàn cho trẻ em
Khóa an toàn cho trẻ em
Dầm va chạm bên
Bộ khóa động cơ
Cảnh báo thắt dây an toàn
Ghế có thể điều chỉnh
Âm thanh tích hợp 2DIN
Loa phía trước
Loa phía sau
Kết nối điện thoại
Wi-Fi trên xe
Bảng tính trả góp
Bạn đang cần mua xe và cần tính chi phí trả góp xe hàng tháng
Số tiền vay
Trả trước
Thời hạn vay
1 tháng2 tháng3 tháng4 tháng5 tháng6 tháng7 tháng8 tháng9 tháng10 tháng11 tháng12 tháng
Lãi suất
Số tiền trả trước
3.333.333
Số tiền thanh toán hàng tháng
52.500.000
Click để xem kết quả
Thông số kỹ thuật
Kiểu động cơ 2ZR-FE
Dung tích (cc) 1.798
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) 138/6.400
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) 172/4.000
Hộp số Số tự động vô cấp/ CVT
Hệ dẫn động Cầu trước/ FWD
Loại nhiên liệu Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) 7,55
Kích thước
Chiều dài cơ sở (mm) 2.640
Khoảng sáng gầm (mm) 161
Bán kính vòng quay (mm) 5.200
Dung tích khoang hành lý (lít) 440
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 47
Trọng lượng bản thân (kg) 1.360
Trọng lượng toàn tải (kg) 1.815
Lốp, la-zăng 225/50R18
Số chỗ 5
Kích thước dài x rộng x cao (mm) 4.460 x 1.825 x1.620
Hệ thống phanh
Treo trước MacPherson với thanh cân bằng
Treo sau

Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng

Phanh trước Đĩa
Phanh sau Đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa LED
Đèn chiếu gần LED
Đèn ban ngày LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Không
Đèn hậu LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu Không
gập điện tự động/chỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Cốp đóng/mở điện
Mở cốp rảnh tay
Nội thất
Thông gió (làm mát) ghế phụ Không
Sưởi ấm ghế lái Không
Sưởi ấm ghế phụ Không
Bảng đồng hồ tài xế MID 12,3 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng Da
Hàng ghế thứ hai Gập 60:40, ngả lưng ghế
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà Tự động 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạm Tất cả các ghế
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời toàn cảnh Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Không
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau Không
Màn hình giải trí Cảm ứng 9 inch
Kết nối điện thoại thông minh
Không dây
Kết nối Apple CarPlay
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa 6
Phát WiFi
Kết nối AUX Không
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM Không
Sạc không dây Không
Chất liệu bọc ghế Da
Điều chỉnh ghế lái 8 hướng
Nhớ vị trí ghế lái Không
Massage ghế lái Không
Massage ghế phụ Không
Thông gió (làm mát) ghế lái Không
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng Điện
Nhiều chế độ lái Không
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Không
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Không
Kiểm soát gia tốc Không
Phanh tay điện tử Không
Giữ phanh tự động Không
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) Không
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo Không
Cảnh báo điểm mù
Cảm biến lùi
Camera lùi Không
Camera 360
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Không
Cảnh báo chệch làn đường
Hỗ trợ giữ làn
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Không
Số túi khí 7
Cảm biến áp suất lốp
Đánh giá sản phẩm
5.0
Đánh giá bài viết
Tổng số 0 Đánh giá
0 Đánh giá
Đánh giá bài viết
Hãy cho chúng tôi biết cảm nhận của bạn về bài viết để giúp chúng tôi hoàn thiện hơn
Họ tên
Email
Nội dung
Gửi đánh giá
Nguyễn Ngọc Anh
Kinh Doanh
Số 10, Hoàng Quốc Việt, Việt Nam
Liên hệ tư vấn ngay
Sản phẩm mới nhất
Tổng hợp các tin đăng bán xe cũ được người dùng tìm kiếm phổ biến trên sàn
VIOS 1.5E-MT

VIOS 1.5E-MT

458.000.000
470.000.000
VIOS 1.5E-CVT

VIOS 1.5E-CVT

488.000.000
498.000.000
VIOS 1.5G-CVT

VIOS 1.5G-CVT

545.000.000
560.000.000
Camry 2.0Q

Camry 2.0Q

1.232.000.000
1.240.000.000
Camry HEV MID CE

Camry HEV MID CE

1.472.000.000
1.480.000.000
Camry HEV TOP CE

Camry HEV TOP CE

1.542.000.000
1.560.000.000
Corolla Cross

Corolla Cross

828.000.000
838.000.000
Toytota Fortuner

Toytota Fortuner

1.280.000.000
1.300.000.000
Đăng Ký Tư Vấn
Hiện đang đứng số 1 về lượng tin đăng và lượt truy cập trong các cổng thông tin về ô tô tại Việt Nam
Họ tên
Số điện thoại
Tỉnh thành
Hà NộiHồ Chí MinhHải PhòngQuảng Ninh
Đăng Ký Ngay
Website sở hữu một giao diện thân thiện và liên tục đổi mới, bộ lọc thông tin trực quan tích hợp nhiều tính năng,
Sàn Giao Dịch Xe Uy Tín
Cập nhật tin tức mới nhất về thị trường ô tô, chia sẻ kinh nghiệm và đánh giá từ các chuyên gia.
Bạn cần mua xe
Tìm chiếc xe lý tưởng chi phí phải chăng và phù hợp với gia đình bạn
Xem chi tiết
Bạn cần bán xe
Tìm chiếc xe lý tưởng chi phí phải chăng và phù hợp với gia đình bạn
Xem chi tiết
Mẫu Xe Mới Nhất
Xem tất cả
Sàn ô tô Chúng tôi tự tin là nơi mà khách hàng hoàn toàn có thể yên tâm tìm đến, chọn cho mình những chiếc xe ô tô đã qua sử dụng với chất lượng được đảm bảo và giá bán phải chăng nhất thị trường.
Toyota

Toytota Fortuner

SUV
Dầu
1.280.000.000
1.300.000.000
Kinh Doanh
Xem chi tiết
Toyota

Corolla Cross

SUV
Xe Mới
828.000.000
838.000.000
Kinh Doanh
Xem chi tiết
Toyota

Camry HEV TOP CE

Sedan
Xăng
1.542.000.000
1.560.000.000
Kinh Doanh
Xem chi tiết
Toyota

Camry HEV MID CE

Sedan
Xăng
1.472.000.000
1.480.000.000
Kinh Doanh
Xem chi tiết
Toyota

Camry 2.0Q

Sedan
Xăng
1.232.000.000
1.240.000.000
Kinh Doanh
Xem chi tiết
Toyota

VIOS 1.5G-CVT

Sedan
Xăng
545.000.000
560.000.000
Kinh Doanh
Xem chi tiết
Toyota

VIOS 1.5E-CVT

Sedan
Xăng
488.000.000
498.000.000
Kinh Doanh
Xem chi tiết
Toyota

VIOS 1.5E-MT

Sedan
Xăng
458.000.000
470.000.000
Kinh Doanh
Xem chi tiết
0987 654 321
Chat Zalo